munchausen's syndrome
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội chứng Munchausen: Một rối loạn tâm thần trong đó người bệnh cố tình giả vờ hoặc tự gây ra các triệu chứng bệnh lý nghiêm trọng, cấp tính và kịch tính, mặc dù không có bằng chứng lâm sàng nào chứng minh bệnh thực sự tồn tại. Mục đích của hành vi này là để thu hút sự chú ý, cảm thông và chăm sóc y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân mắc hội chứng Munchausen thường trải qua các thủ thuật y tế không cần thiết.)
- (Các bác sĩ phải cẩn thận phân biệt hội chứng Munchausen với các tình trạng bệnh lý thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Munchausen's syndrome by proxy": Một dạng biến thể của hội chứng, trong đó người chăm sóc (thường là cha mẹ) cố tình gây bệnh hoặc bịa đặt triệu chứng cho người khác (thường là trẻ em) để thu hút sự chú ý y tế.
- Munchausen's syndrome by proxy is a form of child abuse. (Hội chứng Munchausen qua trung gian là một hình thức lạm dụng trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Munchausen (n): Tên gọi rút gọn của hội chứng (dùng không chính thức).
- Factitious disorder (n): Rối loạn giả tạo, thuật ngữ y học chính xác hơn cho hội chứng Munchausen, được phân loại trong DSM-5 (Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần).
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn giả tạo: Thuật ngữ chính thức trong tâm thần học.
- Hội chứng giả bệnh: Một cách gọi khác, nhấn mạnh hành vi giả vờ bệnh tật.
Các cụm từ liên quan
- Feign illness: Giả vờ ốm.
- Feigning illness is a core symptom of munchausen's syndrome. (Giả vờ ốm là triệu chứng cốt lõi của hội chứng Munchausen.)
- Seek medical attention: Tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
- People with munchausen's syndrome often seek medical attention repeatedly. (Những người mắc hội chứng Munchausen thường tìm kiếm sự chăm sóc y tế nhiều lần.)
Thành ngữ liên quan
- Cry wolf: Kêu cứu giả (ám chỉ hành vi báo động giả, tương tự như việc giả bệnh trong hội chứng Munchausen).
- Like the boy who cried wolf, patients with munchausen's syndrome may be ignored when they truly need help. (Giống như cậu bé kêu cứu giả, bệnh nhân mắc hội chứng Munchausen có thể bị phớt lờ khi họ thực sự cần giúp đỡ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống